Hotline:
024.39747196 - 0904833681
Hotline:
0327888669
Tiêu chuẩn - quy chuẩn
Sắp xếp:
TCVN 11360:2016 (EN 12649:2008 WITH AMENDMENT 1:2011) Máy đầm và xoa phẳng bê tông - Yêu cầu an toàn - Concrete compactors and smoothing machines - Safety
TCVN 11360:2016 (EN 12649:2008 WITH AMENDMENT 1:2011) Máy đầm và xoa phẳng bê tông - Yêu cầu an toàn - Concrete compactors and smoothing machines - Safety
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5254-0
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về An toàn lao động
TCVN 7599:2007 Thủy tinh xây dựng - Blốc thủy tinh rỗng - Glass in building - Hollow glass blocks
TCVN 7599:2007 Thủy tinh xây dựng - Blốc thủy tinh rỗng - Glass in building - Hollow glass blocks
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5049-2
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 9338:2012 Hỗn hợp bê tông nặng - Phương pháp xác định thời gian đông kết - Heavyweight concrete mixtures - Determination of time of setting
TCVN 9338:2012 Hỗn hợp bê tông nặng - Phương pháp xác định thời gian đông kết - Heavyweight concrete mixtures - Determination of time of setting
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4724-9
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 7710:2007 Vật liệu chịu lửa - Gạch manhêdi cácbon - Refractories - Magnesia carbon bricks
TCVN 7710:2007 Vật liệu chịu lửa - Gạch manhêdi cácbon - Refractories - Magnesia carbon bricks
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5120-8
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 8267-1:2009Silicon xảm khe cho kết cấu xây dựng - Phương pháp thử - Phần 1: Xác định độ chảyStructural silicone sealants - Test methods - Part 1: Determination of flow (rheological) properties
TCVN 8267-1:2009Silicon xảm khe cho kết cấu xây dựng - Phương pháp thử - Phần 1: Xác định độ chảyStructural silicone sealants - Test methods - Part 1: Determination of flow (rheological) properties
Tác giả
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5198-7
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn - quy chuẩn
TCVN 11971:2018 Vữa chèn cáp dự ứng lực - Grout for prestressing tendons
TCVN 11971:2018 Vữa chèn cáp dự ứng lực - Grout for prestressing tendons
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5034-8
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 4473:2012 Máy xây dựng - Máy làm đất - Thuật ngữ - Định nghĩa - Construction machinery - Earth moving machinery - Terminology and definitions
TCVN 4473:2012 Máy xây dựng - Máy làm đất - Thuật ngữ - Định nghĩa - Construction machinery - Earth moving machinery - Terminology and definitions
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4608-2
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Các vấn đề chung
TCVN 9377-1:2012 Công tác hoàn thiện trong xây dưng - Thi công và nghiệm thu - Phần 1: Công tác lát và láng trong xây dựng - Finish works in construction - Execution and acceptance - Part 1: Paving and Smoothing works
TCVN 9377-1:2012 Công tác hoàn thiện trong xây dưng - Thi công và nghiệm thu - Phần 1: Công tác lát và láng trong xây dựng - Finish works in construction - Execution and acceptance - Part 1: Paving and Smoothing works
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4695-2
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Thi công và nghiệm thu
TCVN 11916-1:2018 (ISO 13765-1:2004) Vữa chịu lửa - Phần 1: Xác định độ lưu động bằng phương pháp xuyên côn - Refractory mortars - Part 1: Determination of consistency using the penetrating cone method
TCVN 11916-1:2018 (ISO 13765-1:2004) Vữa chịu lửa - Phần 1: Xác định độ lưu động bằng phương pháp xuyên côn - Refractory mortars - Part 1: Determination of consistency using the penetrating cone method
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5289-2
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 10370-1:2014 (ISO 11890-1:2007) Sơn và vecni - Xác định hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi - Phần 1: Phương pháp hiệu số - Paints and varnishes - Determination of volatile organic compound (VOC) content - Part 1: Difference method
TCVN 10370-1:2014 (ISO 11890-1:2007) Sơn và vecni - Xác định hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi - Phần 1: Phương pháp hiệu số - Paints and varnishes - Determination of volatile organic compound (VOC) content - Part 1: Difference method
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5163-5
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 9377-2:2012 Công tác hoàn thiện trong xây dưng - Thi công và nghiệm thu - Phần 2: Công tác trát trong xây dựng - Finish works in construction - Execution and acceptance - Part 2: Plastering work
TCVN 9377-2:2012 Công tác hoàn thiện trong xây dưng - Thi công và nghiệm thu - Phần 2: Công tác trát trong xây dựng - Finish works in construction - Execution and acceptance - Part 2: Plastering work
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4696-9
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Thi công và nghiệm thu
TCVN 3745-1:2008 (ISO 6412-1:1989) Bản vẽ kỹ thuật - Biểu diễn đơn giản đường ống - Phần 1: Nguyên tắc chung và biểu diễn trực giao - Technical drawings - Simplified representation of pipelines - Part 1: General rules and orthogonal representation
TCVN 3745-1:2008 (ISO 6412-1:1989) Bản vẽ kỹ thuật - Biểu diễn đơn giản đường ống - Phần 1: Nguyên tắc chung và biểu diễn trực giao - Technical drawings - Simplified representation of pipelines - Part 1: General rules and orthogonal representation
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4841-3
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Các vấn đề chung
TCVN 9354:2012 Đất xây dựng - Phương pháp xác định môđun biến dạng tại hiện trường bằng tấm nén phẳng - Soils - In situ test methods for determination of deformation module by plate loading
TCVN 9354:2012 Đất xây dựng - Phương pháp xác định môđun biến dạng tại hiện trường bằng tấm nén phẳng - Soils - In situ test methods for determination of deformation module by plate loading
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4647-1
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Quy hoạch, khảo sát và trắc địa
TCVN 12857:2020 Máy khoan rút lõi kiểu chân đế - Yêu cầu an toàn - Core drilling machines on stand - Safety
TCVN 12857:2020 Máy khoan rút lõi kiểu chân đế - Yêu cầu an toàn - Core drilling machines on stand - Safety
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5309-7
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về An toàn lao động
TCVN 9366-1:2012 Cửa đi, cửa sổ - Phần 1: Cửa gỗ - Doors and windows - Part 1: Timber doors and windows
TCVN 9366-1:2012 Cửa đi, cửa sổ - Phần 1: Cửa gỗ - Doors and windows - Part 1: Timber doors and windows
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5225-0
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Các vấn đề chung
TCVN 7647:2016 (ISO 5603:2011) Cao su lưu hóa - Xác định độ bám dính với sợi mảnh kim loại - Rubber, vulcanized - Determination of adhesion to wire cord
TCVN 7647:2016 (ISO 5603:2011) Cao su lưu hóa - Xác định độ bám dính với sợi mảnh kim loại - Rubber, vulcanized - Determination of adhesion to wire cord
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5280-9
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 6078:2012 (ISO 4172:1991) Bản vẽ kỹ thuật - Bản vẽ xây dựng - Bản vẽ lắp ghép kết cấu chế tạo sẵn - Technical drawings - Construction drawings - Drawings for the assembly of prefabricated structures
TCVN 6078:2012 (ISO 4172:1991) Bản vẽ kỹ thuật - Bản vẽ xây dựng - Bản vẽ lắp ghép kết cấu chế tạo sẵn - Technical drawings - Construction drawings - Drawings for the assembly of prefabricated structures
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4624-2
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Các vấn đề chung
TCVN 5691:2000 Xi măng Poóc lăng trắng - White portland cement
TCVN 5691:2000 Xi măng Poóc lăng trắng - White portland cement
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4913-7
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng
TCVN 9031:2011 Vật liệu chịu lửa - Ký hiệu các đại lượng và đơn vị - Refractories - Quantities symbols and units
TCVN 9031:2011 Vật liệu chịu lửa - Ký hiệu các đại lượng và đơn vị - Refractories - Quantities symbols and units
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5126-0
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng